㚻奸㚻姦 jī jiān 㚻奸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 㚻奸 trong tiếng Việt biến thể của 雞奸|鸡奸[ji1 jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan