Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
㚻奸㚻姦

jī jiān

㚻奸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 㚻奸 trong tiếng Việt

biến thể của 雞奸|鸡奸[ji1 jian1]

Tra từ liên quan