㤅 ài 㤅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 㤅 trong tiếng Việt biến thể cổ của 愛|爱[ai4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan