Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiè

惬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惬 trong tiếng Việt

biến thể của 愜|惬[qie4]

Tra từ liên quan