Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一一

yī yī

一一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一一 trong tiếng Việt

từng cái một; lần lượt

Tra từ liên quan