一一
từng cái một; lần lượt
từng cái một; lần lượt
一一 thường mang nghĩa “từng cái một; lần lượt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一一, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần; một lúc; thỉnh thoảng; đột nhiên; tất cả…
›一一对应yī yī duì yìngtương ứng một-một
›一一映射yī yī yìng shè(toán học) ánh xạ song ánh
›一丁不识yī dīng bù shímù chữ
›一丁点yī dīng diǎnmột chút xíu
›一下儿yī xià rbiến thể er hoá của 一下[yi1 xia4]
›一下子yī xià zitrong chốc lát; tất cả cùng một lúc; đột nhiên
›一不小心yī bù xiǎo xīnhơi bất cẩn một chút; có một khoảnh khắc không chú ý
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.