Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

飒 là gì?

[sà] có nghĩa là biến thể của 颯|飒[sa4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飒 trong tiếng Việt

biến thể của 颯|飒[sa4]

Cách đọc và ghi nhớ 飒

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 颯|飒[sa4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan