射
biến thể cũ của 射[she4]
biến thể cũ của 射[she4]
射 thường mang nghĩa “bắn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 射 cùng cụm 发射 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bắn (một vật thể)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bức xạ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tiêm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bắn; nổ súng (súng)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 肆[si4]
›飒sàbiến thể của 颯|飒[sa4]
›䯝suǐbiến thể của 髓; tủy; tinh hoa; tinh túy; phần lõi (bên trong mềm của thân cây)
›䍹shānbiến thể của 羶[shan1]
›筲shāobàn chải nồi làm từ dải tre; giỏ đựng đũa; biến thể của 筲[shao1]
›䂖shíbiến thể của 石[shi2]
›深shēnbiến thể cũ của 深[shen1]
›㲈sháobiến thể của 韶[shao2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.