Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suǐ

䯝 là gì?

[suǐ] có nghĩa là biến thể của 髓; tủy; tinh hoa; tinh túy; phần lõi (bên trong mềm của thân cây).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 䯝 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 髓
  2. tủy
  3. tinh hoa
  4. tinh túy
  5. phần lõi (bên trong mềm của thân cây)

Cách đọc và ghi nhớ 䯝

được đọc là suǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 髓; tủy; tinh hoa; tinh túy; phần lõi (bên trong mềm của thân cây)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan