Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
白露
Bái lù

Bạch Lộ, tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 8-22 tháng Chín

Cụm từ
白霜
bái shuāng

sương muối

Cụm từ
白云苍狗
bái yún cāng gǒu

nghĩa đen: mây trắng biến thành giống như chó xám (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới

Thành ngữ
白云矿区
Bái yún kuàng qū

quận Baiyukuang của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông Cổ

Cụm từ
白云石
bái yún shí

đá dolomit

Cụm từ
白云母
bái yún mǔ

mica trắng; muscovite

Cụm từ
白云机场
Bái yún Jī chǎng

Sân bay Bạch Vân (Quảng Châu)

Cụm từ
白云岩
bái yún yán

dolomit (địa chất)

Cụm từ
白云区
Bái yún Qū

Quận Bạch Vân của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu; Quận Bạch Vân của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
白云
bái yún

mây trắng

Cụm từ
白雪皑皑
bái xuě ái ái

tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)

Cụm từ
白雪公主
Bái xuě Gōng zhǔ

Bạch Tuyết

Cụm từ
白雪
bái xuě

tuyết trắng

Cụm từ
白陶
bái táo

gốm trắng (thời nhà Thương, thế kỷ 16-11 TCN)

Cụm từ
白附片
bái fù piàn

phiến bạch phụ tử (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
白附
bái fù

bạch phụ tử

Cụm từ
白开水
bái kāi shuǐ

nước đun sôi để nguội

Cụm từ
白镴
bái là

hợp kim thiếc; hàn thiếc

Cụm từ
白铁
bái tiě

sắt mạ kẽm

Cụm từ
白钨矿
bái wū kuàng

quặng scheelite

Cụm từ
白钢
bái gāng

thép

Cụm từ
白铜
bái tóng

hợp kim đồng-niken

Cụm từ
白银书
bái yín shū

quyển sách quý trang trí bằng bạc, vàng và ngọc, thường được xem như một dạng hối lộ cải trang

Cụm từ
白银市
Bái yín shì

thành phố cấp địa khu Bạch Ngân ở Cam Túc

Cụm từ
白银区
Bái yín qū

quận Bạch Ngân của thành phố Bạch Ngân 白銀市|白银市[Bai2 yin2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
白银
bái yín

bạc

Cụm từ
白金汉郡
Bái jīn hàn jùn

hạt Buckinghamshire (hạt của Anh)

Cụm từ
白金汉宫
Bái jīn hàn Gōng

Cung điện Buckingham

Cụm từ
白金
bái jīn

bạch kim; bạc; (tiếng lóng) còng tay

Tiếng lóng xã hội
白醋
bái cù

giấm trắng; giấm thường

Cụm từ