Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停损点停損點

tíng sǔn diǎn

停损点 là gì?

停损点 [tíng sǔn diǎn] có nghĩa là xem 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停损点 trong tiếng Việt

xem 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3]

Cách đọc và ghi nhớ 停损点

停损点 được đọc là tíng sǔn diǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan