健
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
健
khỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường; giỏi về; mạnh về
Giản thể健
Phồn thể健
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng