停车位 là gì?
停车位 [tíng chē wèi] có nghĩa là chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe.
Nghĩa của từ 停车位 trong tiếng Việt
- chỗ đỗ xe
- vị trí đỗ xe
Cách đọc và ghi nhớ 停车位
停车位 được đọc là tíng chē wèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .