停车位
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
停车位
chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe
Giản thể停车位
Phồn thể停車位
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng