Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停车位停車位

tíng chē wèi

停车位 là gì?

停车位 [tíng chē wèi] có nghĩa là chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停车位 trong tiếng Việt

  1. chỗ đỗ xe
  2. vị trí đỗ xe

Cách đọc và ghi nhớ 停车位

停车位 được đọc là tíng chē wèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan