Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停损单停損單

tíng sǔn dān

停损单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停损单 trong tiếng Việt

lệnh cắt lỗ (tài chính)

Tra từ liên quan