停泊 là gì?
停泊 [tíng bó] có nghĩa là thả neo; neo đậu; cập bến (của tàu).
Nghĩa của từ 停泊 trong tiếng Việt
- thả neo
- neo đậu
- cập bến (của tàu)
Cách đọc và ghi nhớ 停泊
停泊 được đọc là tíng bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thả neo; neo đậu; cập bến (của tàu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .