Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停驶停駛

tíng shǐ

停驶 là gì?

停驶 [tíng shǐ] có nghĩa là (tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停驶 trong tiếng Việt

(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)

Cách đọc và ghi nhớ 停驶

停驶 được đọc là tíng shǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan