Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健保

Jiàn bǎo

健保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健保 trong tiếng Việt

Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)

Tra từ liên quan