Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停滞停滯

tíng zhì

停滞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停滞 trong tiếng Việt

đình trệ; đứng yên; bị sa lầy

Tra từ liên quan