停止
dừng; tạm dừng; ngừng lại
dừng; tạm dừng; ngừng lại
停止 thường mang nghĩa “dừng; tạm dừng; ngừng lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 停止, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(máy móc) ngừng; dừng hoạt động; đỗ máy bay; quay xong (chương trình TV, v.v.); tạm ngừng đường dây điện…
›停步tíng bùdừng lại; dừng chân
›停业tíng yèngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn); đóng cửa
›停用tíng yòngngừng sử dụng; tạm ngưng; ngừng hẳn; vô hiệu hóa
›停歇tíng xiēdừng để nghỉ ngơi
›停机时间tíng jī shí jiānthời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)
›停火tíng huǒngừng bắn
›停火线tíng huǒ xiànđường ngừng bắn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.