Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停止

tíng zhǐ

停止 là gì?

停止 [tíng zhǐ] có nghĩa là dừng; tạm dừng; ngừng lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停止 trong tiếng Việt

  1. dừng
  2. tạm dừng
  3. ngừng lại

Cách đọc và ghi nhớ 停止

停止 được đọc là tíng zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dừng; tạm dừng; ngừng lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan