停止 là gì?
停止 [tíng zhǐ] có nghĩa là dừng; tạm dừng; ngừng lại.
Nghĩa của từ 停止 trong tiếng Việt
- dừng
- tạm dừng
- ngừng lại
Cách đọc và ghi nhớ 停止
停止 được đọc là tíng zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dừng; tạm dừng; ngừng lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .