Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停尸间停屍間

tíng shī jiān

停尸间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停尸间 trong tiếng Việt

phòng xác

Tra từ liên quan