停顿停頓 tíng dùn 停顿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 停顿 trong tiếng Việt tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan