停顿
tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói)
tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
›停车tíng chēdừng xe (dừng phương tiện); đỗ xe; (máy móc) ngừng hoạt động; chết máy
›停靠站tíng kào zhànđiểm dừng xe buýt hoặc xe điện; dừng trung gian (trên tuyến đường tàu, máy bay, v.v.); cảng ghé qua; dừng chân
›停靠tíng kàoghé vào; dừng tại; cập bến
›停办tíng bànngừng hoạt động; chấm dứt; hủy; bị đóng cửa
›停飞tíng fēi(máy bay) bị cấm bay
›停靠港tíng kào gǎngcảng ghé qua
›停食tíng shí(thuộc về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (y học cổ truyền)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.