Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停手

tíng shǒu

停手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停手 trong tiếng Việt

dừng tay (việc đang làm)

Tra từ liên quan