Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停表

tíng biǎo

停表 là gì?

停表 [tíng biǎo] có nghĩa là đồng hồ bấm giờ; (thể thao) dừng đồng hồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停表 trong tiếng Việt

  1. đồng hồ bấm giờ
  2. (thể thao) dừng đồng hồ

Cách đọc và ghi nhớ 停表

停表 được đọc là tíng biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ bấm giờ; (thể thao) dừng đồng hồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan