Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 1553/1680
phát hiện; điều tra
thám tử; làm công việc thám tử
máy bay do thám; máy bay trinh sát
mang tính điều tra
thám tử; điều tra viên; trinh sát; gián điệp
trinh sát; gián điệp
điều tra tội phạm; trinh sát; do thám; phát hiện; trinh sát viên
do thám; phát hiện
bên cạnh; mặt; bình diện; nhìn nghiêng
cửa bên
mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)
thu thập dữ liệu; ghi lén; lấy cắp dữ liệu
tấn công xiên (chuyển động bút trong hội họa)
điểm chính; nhấn mạnh
đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào
(máy tính) thanh bên
nằm xuống (một bên)
(đứng hoặc di chuyển) sang bên
chồi nách
nằm nghiêng
lắng tai nghe; nghe ngóng
(xe cộ) bị lật; (thuyền) bị lật úp
nhào lộn trên không; nhào lộn ngang
nhướn mày; liếc nhìn (thể hiện sợ hãi hoặc phẫn nộ); sốc; ngạc nhiên
động vật cận sinh (động vật thuộc phân giới Cận Sinh, chủ yếu là bọt biển)
rễ bên (thực vật)
(thể dục) động tác lộn mèo; thực hiện động tác lộn mèo
hình nghiêng; bóng
lập hồ sơ; phác họa; lập hồ sơ (tội phạm)
phòng bên; thiếp
tường bên
tên của bộ "đao" nằm bên 刂[dao1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 18), xuất hiện trong 到[dao4], 利[li4], 別|别[bie2]
nghiêng về một bên
một bên; nghiêng về; nghiêng; ở một phía; bên
(văn học) học hỏi và khuyến khích lẫn nhau
dùng trong 偲偲 [si1 si1]
(văn học) uyên bác; học rộng; (văn học) tài hoa; tài năng xuất chúng; phiên âm Đài Loan [sai1]
kể
hợp đồng (biến thể của 契[qi4])
khóc nức nở
vi phạm
chờ đợi; đặt ở
biến thể của 逼[bi1]; ép buộc; gây áp lực
dựa vào; giống như
không đồng đều
phòng gym (trung tâm sức khỏe)
phòng gym; phòng thể dục
phòng gym
tập thể dục; giữ dáng; tập luyện; rèn luyện thể chất
hoạt bát trong cuộc trò chuyện
kiểm tra (sức khỏe, an toàn xe cộ, môi trường,...)
đi bộ đường dài
thể hình
aerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)
khỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ; viết tắt của 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4]
cơ thể cường tráng; khoẻ mạnh và cơ bắp
chạy nhanh như bay
(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查[jian4 kang1 jian3 cha2])
cường tráng; khỏe mạnh; sung sức; đầy năng lượng
đồ chơi tình dục
Diet Coke; Coca-Cola Light
chứng mất trí nhớ
đãng trí
thực phẩm sức khỏe
tình trạng sức khỏe
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
tổn hại sức khỏe
bảo hiểm sức khỏe
sức khỏe; khỏe mạnh
cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc
khỏe mạnh; lành mạnh
vận động viên hàng đầu; chiến binh anh hùng