停车位置
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
停车位置
vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe
Giản thể停车位置
Phồn thể停車位置
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng