停车停車 tíng chē 停车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 停车 trong tiếng Việt dừng xe (dừng phương tiện); đỗ xe; (máy móc) ngừng hoạt động; chết máy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan