停车
dừng xe (dừng phương tiện); đỗ xe; (máy móc) ngừng hoạt động; chết máy
dừng xe (dừng phương tiện); đỗ xe; (máy móc) ngừng hoạt động; chết máy
停车 thường mang nghĩa “dừng xe (dừng phương tiện)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 停车 cùng cụm 停车场 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bãi đỗ xe
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chỗ đỗ xe
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngừng hoạt động (chuyến bay, dịch vụ hàng hải); tạm ngưng dịch vụ (bay, đi biển); gián đoạn lịch trình
›停办tíng bànngừng hoạt động; chấm dứt; hủy; bị đóng cửa
›停课tíng kèngừng lớp; học sinh nghỉ học
›停表tíng biǎođồng hồ bấm giờ; (thể thao) dừng đồng hồ
›停经tíng jīngngừng kinh nguyệt (do mang thai, mãn kinh hoặc tình trạng y tế, v.v.)
›停站tíng zhàntrạm dừng xe buýt
›停盘tíng pántạm ngừng giao dịch (thị trường chứng khoán)
›停车位tíng chē wèichỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.