停战
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
停战
ngừng bắn; ngừng chiến; đình chiến; hưu chiến
Giản thể停战
Phồn thể停戰
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng