Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停车计时器停車計時器

tíng chē jì shí qì

停车计时器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停车计时器 trong tiếng Việt

đồng hồ tính giờ đỗ xe

Tra từ liên quan