停业停業 tíng yè 停业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 停业 trong tiếng Việt ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn); đóng cửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan