Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停当停當

tíng dang

停当 là gì?

停当 [tíng dang] có nghĩa là ổn thỏa; hoàn thành; sẵn sàng; phiên âm tại Đài Loan [ting2 dang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停当 trong tiếng Việt

  1. ổn thỏa
  2. hoàn thành
  3. sẵn sàng
  4. phiên âm tại Đài Loan [ting2 dang4]

Cách đọc và ghi nhớ 停当

停当 được đọc là tíng dang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ổn thỏa; hoàn thành; sẵn sàng; phiên âm tại Đài Loan [ting2 dang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan