Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin E

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ E, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

757 từ sẵn sàng
èi

ừ (dùng để biểu thị sự đồng ý)

Từ vựng
èi

này (để thể hiện sự đồng ý)

Từ vựng
工口
ēi luó

khiêu dâm (từ mượn bắt chước hình dạng chữ katakana エロ của tiếng Nhật, phát âm là "ero")

Cụm từ
诶笑
ēi xiào

cười to; cười ha hả

Cụm từ
诶诒
ēi yí

nói sảng; nói mê nói sảng

Cụm từ
恶疾
è jí

bệnh khó chịu; bệnh nặng mùi

Cụm từ
恶迹
è jì

hành vi xấu

Cụm từ
额吉
é jí

mẹ (tiếng Mông Cổ)

Cụm từ
阿胶
ē jiāo

gelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1]

Cụm từ
额角
é jiǎo

trán; thái dương

Cụm từ
额济纳
É jì nà

Kỳ Ejin thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)

Cụm từ
额济纳地区
É jì nà Dì qū

Kỳ Ejin thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)

Cụm từ
额济纳河
É jì nà Hé

Sông Ejin ở Liên minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông

Cụm từ
额济纳旗
É jì nà Qí

Kỳ Ejin thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)

Cụm từ
厄境
è jìng

tình huống khó khăn

Cụm từ
扼颈
è jǐng

bóp cổ; bóp nghẹt

Cụm từ
扼襟控咽
è jīn kòng yān

nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược

Thành ngữ
俄军
É jūn

quân đội Nga

Cụm từ
俄克拉何马
É kè lā hé mǎ

bang Oklahoma, Mỹ

Cụm từ
俄克拉何马城
É kè lā hé mǎ chéng

thành phố Oklahoma

Cụm từ
俄克拉何马州
É kè lā hé mǎ zhōu

bang Oklahoma, Mỹ

Cụm từ
恶口
è kǒu

ngôn ngữ thô tục; miệng lưỡi độc địa

Tiếng lóng xã hội
恶辣
è là

tàn nhẫn

Cụm từ
恶浪
è làng

sóng dữ; cơn sóng mạnh; nghĩa bóng: thế lực đồi bại

Cụm từ
额勒贝格·道尔吉
É lè bèi gé · Dào ěr jí

Elbegdorj Tsakhia hoặc Tsakhia-giin Elbegdorj (1963-), chính trị gia Đảng Dân chủ có học tại Mỹ của Mông Cổ, tổng thống Mông Cổ từ 2009

Cụm từ
厄勒布鲁
È lè bù lǔ

Örebro (thành phố ở Thụy Điển)

Cụm từ
俄勒冈
É lè gāng

Oregon

Cụm từ
俄勒冈州
É lè gāng zhōu

bang Oregon

Cụm từ
厄勒海峡
È lè Hǎi xiá

Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)

Cụm từ
蛾类
é lèi

ngài (họ côn trùng)

Cụm từ