儿茶素兒茶素 ér chá sù 儿茶素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 儿茶素 trong tiếng Việt catechin (hóa sinh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan