儿茶素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
儿茶素
catechin (hóa sinh)
Giản thể儿茶素
Phồn thể兒茶素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng