Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
儿茶素兒茶素

ér chá sù

儿茶素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 儿茶素 trong tiếng Việt

catechin (hóa sinh)

Tra từ liên quan