Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二把刀

èr bǎ dāo

二把刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二把刀 trong tiếng Việt

không thành thạo; người làm hỏng việc

Tra từ liên quan