Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二八

èr bā

二八 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二八 trong tiếng Việt

16; mười sáu

Tra từ liên quan