Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二产妇二產婦

èr chǎn fù

二产妇 là gì?

二产妇 [èr chǎn fù] có nghĩa là người phụ nữ đã sinh hai lần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二产妇 trong tiếng Việt

người phụ nữ đã sinh hai lần

Cách đọc và ghi nhớ 二产妇

二产妇 được đọc là èr chǎn fù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phụ nữ đã sinh hai lần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan