Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ér

鸸 là gì?

[ér] có nghĩa là xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸸 trong tiếng Việt

xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]

Cách đọc và ghi nhớ 鸸

được đọc là ér, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan