Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin E

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ E, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

757 từ sẵn sàng
二重母音
èr chóng mǔ yīn

nguyên âm đôi

Cụm từ
二重下标
èr chóng xià biāo

chỉ số phụ kép; chỉ số hai lần

Cụm từ
二重性
èr chóng xìng

chủ nghĩa hai mặt; hai phía; hai bản chất

Cụm từ
二重奏
èr chóng zòu

song tấu (trong âm nhạc)

Cụm từ
耳垂
ěr chuí

dái tai

Cụm từ
二醇
èr chún

glycol

Cụm từ
二次
èr cì

lần thứ hai; hai lần; (toán) bậc hai

Cụm từ
二次大战
Èr cì Dà zhàn

Chiến tranh Thế giới thứ hai

Cụm từ
二次多项式
èr cì duō xiàng shì

đa thức bậc hai

Cụm từ
二次方
èr cì fāng

bình phương (tức là x nhân x)

Cụm từ
二次方程
èr cì fāng chéng

phương trình bậc hai

Cụm từ
二次革命
Èr cì Gé mìng

Cách mạng lần thứ hai, chiến dịch từ năm 1913 của chính phủ cách mạng lâm thời (dưới sự lãnh đạo của Tôn Trung Sơn và Quốc dân đảng) chống lại Viên Thế Khải 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4…

Cụm từ
二次函数
èr cì hán shù

hàm bậc hai

Cụm từ
二次曲
èr cì qū

đường cong bậc hai; thiết diện cônic (hình học)

Cụm từ
二次曲面
èr cì qū miàn

mặt quadric (hình học)

Cụm từ
二次曲线
èr cì qū xiàn

đường cong bậc hai (hình học); cônic

Cụm từ
二次世界大战
Èr cì Shì jiè Dà zhàn

Chiến tranh Thế giới thứ hai

Cụm từ
二次型
èr cì xíng

dạng toàn phương (toán)

Cụm từ
二次元
èr cì yuán

hai chiều; thế giới hư cấu của anime, truyện tranh và trò chơi

Cụm từ
耳聪目明
ěr cōng mù míng

tai thính mắt tinh (thành ngữ); nhanh nhạy và cảnh giác; nhạy bén

Thành ngữ
二代
èr dài

thứ cấp; hai lần trong năm (về thế hệ côn trùng, mùa vụ,...)

Cụm từ
二道
Èr dào

quận Nhị Đạo của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
二道贩子
èr dào fàn zi

người trung gian; mua và bán

Cụm từ
二道江
Èr dào jiāng

quận Nhị Đạo Giang của thành phố Thông Hoá 通化市, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
二道江区
Èr dào jiāng qū

quận Erdaojiang của thành phố Thông Hoá 通化市, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
二道区
Èr dào qū

quận Nhị Đạo của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
尔德
Ěr dé

Lễ Eid (Hồi giáo)

Cụm từ
二等
èr děng

hạng hai; loại hai

Cụm từ
二等舱
èr děng cāng

cabin hạng hai

Cụm từ
二等车
èr děng chē

toa hạng hai (của tàu)

Cụm từ