Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

èr

贰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贰 trong tiếng Việt

hai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng); phản bội

Tra từ liên quan