Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二倍体二倍體

èr bèi tǐ

二倍体 là gì?

二倍体 [èr bèi tǐ] có nghĩa là lưỡng bội (trong sinh học tế bào).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二倍体 trong tiếng Việt

lưỡng bội (trong sinh học tế bào)

Cách đọc và ghi nhớ 二倍体

二倍体 được đọc là èr bèi tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưỡng bội (trong sinh học tế bào)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan