Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贰臣貳臣

èr chén

贰臣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贰臣 trong tiếng Việt

quan chức phản bội

Tra từ liên quan