Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二侧二側

èr cè

二侧 là gì?

二侧 [èr cè] có nghĩa là hai bên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二侧 trong tiếng Việt

hai bên

Cách đọc và ghi nhớ 二侧

二侧 được đọc là èr cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hai bên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan