弐 èr 弐 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弐 trong tiếng Việt biến thể tiếng Nhật của 貳|贰[er4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan