二百五 èr bǎi wǔ 二百五 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二百五 trong tiếng Việt kẻ ngốcngười ngu ngốcmột kẻ đần độn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan