弍 èr 弍 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弍 trong tiếng Việt biến thể cổ của 貳|贰, chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng, số hai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan