Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ěr

饵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饵 trong tiếng Việt

bánh ngọt; thức ăn; nuốt; nhử; mồi

Tra từ liên quan