Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二部制

èr bù zhì

二部制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二部制 trong tiếng Việt

hệ thống hai ca (trong trường học)

Tra từ liên quan