Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不足月

bù zú yuè

不足月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不足月 trong tiếng Việt

sinh non (sinh, trẻ)

Tra từ liên quan