Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不足为训不足為訓

bù zú wéi xùn

不足为训 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不足为训 trong tiếng Việt

không thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy

Tra từ liên quan