不足为训不足為訓
不足为训 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不足为训 trong tiếng Việt
không thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy
không thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy