Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不足

bù zú

不足 là gì?

不足 [bù zú] có nghĩa là không đủ; thiếu; thiếu sót; không đạt; không đáng; không thể; không nên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不足 trong tiếng Việt

  1. không đủ
  2. thiếu
  3. thiếu sót
  4. không đạt
  5. không đáng
  6. không thể
  7. không nên

Cách đọc và ghi nhớ 不足

不足 được đọc là bù zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không đủ; thiếu; thiếu sót; không đạt; không đáng; không thể; không nên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan