不足 là gì?
不足 [bù zú] có nghĩa là không đủ; thiếu; thiếu sót; không đạt; không đáng; không thể; không nên.
Nghĩa của từ 不足 trong tiếng Việt
- không đủ
- thiếu
- thiếu sót
- không đạt
- không đáng
- không thể
- không nên
Cách đọc và ghi nhớ 不足
不足 được đọc là bù zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không đủ; thiếu; thiếu sót; không đạt; không đáng; không thể; không nên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .