补足 là gì?
补足 [bǔ zú] có nghĩa là bổ sung đầy đủ; bù đắp thiếu hụt; lấp đầy (chỗ trống, thiếu hụt,...).
Nghĩa của từ 补足 trong tiếng Việt
- bổ sung đầy đủ
- bù đắp thiếu hụt
- lấp đầy (chỗ trống, thiếu hụt,...)
Cách đọc và ghi nhớ 补足
补足 được đọc là bǔ zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bổ sung đầy đủ; bù đắp thiếu hụt; lấp đầy (chỗ trống, thiếu hụt,...)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .