Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
部族

bù zú

部族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 部族 trong tiếng Việt

bộ lạc; thị tộc

Tra từ liên quan