Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步足

bù zú

步足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步足 trong tiếng Việt

chân di chuyển (của cua, tôm hùm, nhện, v.v.)

Tra từ liên quan